Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高尔基体高爾基體

Gāo ěr jī tǐ

高尔基体 là gì?

高尔基体 [Gāo ěr jī tǐ] có nghĩa là bộ máy Golgi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高尔基体 trong tiếng Việt

bộ máy Golgi

Cách đọc và ghi nhớ 高尔基体

高尔基体 được đọc là Gāo ěr jī tǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ máy Golgi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan