Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高尔基复合体高爾基複合體

Gāo ěr jī fù hé tǐ

高尔基复合体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高尔基复合体 trong tiếng Việt

phức hợp Golgi (trong sinh học tế bào)

Tra từ liên quan