高尔基复合体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
高尔基复合体
phức hợp Golgi (trong sinh học tế bào)
Giản thể高尔基复合体
Phồn thể高爾基複合體
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng