Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高段

gāo duàn

高段 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高段 trong tiếng Việt

trình độ cao; tiên tiến

Tra từ liên quan