Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高次

gāo cì

高次 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高次 trong tiếng Việt

bậc cao (ví dụ: phương trình trong toán học)

Tra từ liên quan