Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

鮨 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鮨 trong tiếng Việt

sushi; cá mú (Bồ Đào Nha: garoupa); Epinephelus septemfasciatus

Tra từ liên quan