鮨 qí 鮨 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鮨 trong tiếng Việt sushi; cá mú (Bồ Đào Nha: garoupa); Epinephelus septemfasciatus 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan