骹
骹 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 骹 trong tiếng Việt
cẳng chân (từ đầu gối đến mắt cá); chân (từ hông đến mắt cá); (giải phẫu ngựa) phần pastern
cẳng chân (từ đầu gối đến mắt cá); chân (từ hông đến mắt cá); (giải phẫu ngựa) phần pastern