Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tuǐ

腿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腿 trong tiếng Việt

xương hông; biến thể cũ của 腿[tui3]

Tra từ liên quan