Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
馿

驴 là gì?

[lǘ] có nghĩa là biến thể của 驢|驴[lu:2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驴 trong tiếng Việt

biến thể của 驢|驴[lu:2]

Cách đọc và ghi nhớ 驴

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 驢|驴[lu:2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan