Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

驳 là gì?

[bó] có nghĩa là loang lổ; không đồng nhất; bác bỏ; mâu thuẫn; vận chuyển bằng xà lan; một chiếc xà lan; tàu chở hàng nhẹ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驳 trong tiếng Việt

  1. loang lổ
  2. không đồng nhất
  3. bác bỏ
  4. mâu thuẫn
  5. vận chuyển bằng xà lan
  6. một chiếc xà lan
  7. tàu chở hàng nhẹ

Cách đọc và ghi nhớ 驳

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “loang lổ; không đồng nhất; bác bỏ; mâu thuẫn; vận chuyển bằng xà lan; một chiếc xà lan; tàu chở hàng nhẹ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan