Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饕餮之徒

tāo tiè zhī tú

饕餮之徒 là gì?

饕餮之徒 [tāo tiè zhī tú] có nghĩa là kẻ tham ăn; người sành ăn; mở rộng, người tham lam quyền lực, tiền bạc, tình dục, v.v.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饕餮之徒 trong tiếng Việt

  1. kẻ tham ăn
  2. người sành ăn
  3. mở rộng, người tham lam quyền lực, tiền bạc, tình dục, v.v

Cách đọc và ghi nhớ 饕餮之徒

饕餮之徒 được đọc là tāo tiè zhī tú, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kẻ tham ăn; người sành ăn; mở rộng, người tham lam quyền lực, tiền bạc, tình dục, v.v”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan