驮篓馱簍 tuó lǒu 驮篓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驮篓 trong tiếng Việt giỏ đôi; giỏ đôi mắc trên lưng động vật thồ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan