Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饕餮

tāo tiè

饕餮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饕餮 trong tiếng Việt

con vật huyền thoại dữ tợn, đứa con thứ năm của long vương; hoạ tiết mặt nạ thú, xuất hiện trên đồ đồng nghi lễ thời Thương và Chu; phàm ăn; thịnh soạn (yến tiệc)

Tra từ liên quan