Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
余党餘黨

yú dǎng

余党 là gì?

余党 [yú dǎng] có nghĩa là tàn dư (của bè phái thất bại); tàn dư.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 余党 trong tiếng Việt

  1. tàn dư (của bè phái thất bại)
  2. tàn dư

Cách đọc và ghi nhớ 余党

余党 được đọc là yú dǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàn dư (của bè phái thất bại); tàn dư”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan