Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食指

shí zhǐ

食指 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食指 trong tiếng Việt

ngón trỏ; (văn học) miệng ăn cần nuôi

Tra từ liên quan