Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
韦驮菩萨韋馱菩薩

Wéi tuó Pú sà

韦驮菩萨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 韦驮菩萨 trong tiếng Việt

Khăng-đà, vị Bồ Tát hộ pháp hoặc tướng quân

Tra từ liên quan