Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预热預熱

yù rè

预热 là gì?

预热 [yù rè] có nghĩa là làm nóng trước; (nghĩa bóng) hâm nóng; chuẩn bị cho.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预热 trong tiếng Việt

  1. làm nóng trước
  2. (nghĩa bóng) hâm nóng
  3. chuẩn bị cho

Cách đọc và ghi nhớ 预热

预热 được đọc là yù rè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm nóng trước; (nghĩa bóng) hâm nóng; chuẩn bị cho”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan