颂頌 sòng 颂 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 颂 trong tiếng Việt thơ ca tụng; điếu văn; ca ngợi trong văn viết; chúc (trong thư từ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan