Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sòng

颂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颂 trong tiếng Việt

thơ ca tụng; điếu văn; ca ngợi trong văn viết; chúc (trong thư từ)

Tra từ liên quan