韧带 là gì?
韧带 [rèn dài] có nghĩa là dây chằng.
Nghĩa của từ 韧带 trong tiếng Việt
dây chằng
Cách đọc và ghi nhớ 韧带
韧带 được đọc là rèn dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây chằng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
韧带 [rèn dài] có nghĩa là dây chằng.
dây chằng
韧带 được đọc là rèn dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây chằng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .