饶平县
huyện Raoping ở Chaozhou 潮州[Chao2 zhou1], Quảng Đông
huyện Raoping ở Chaozhou 潮州[Chao2 zhou1], Quảng Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Raoping ở Chaozhou 潮州[Chao2 zhou1], Quảng Đông
›饶河Ráo héhuyện Raohe ở Song Áp Sơn 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang
›饶河县Ráo hé xiànhuyện Raohe ở Song Áp Sơn 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang
›饶阳Ráo yánghuyện Raoyang ở Hengshui 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc
›饶阳县Ráo yáng xiànhuyện Raoyang ở Hengshui 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc
›饶恕ráo shùtha thứ; khoan dung; bỏ qua
›饶富ráo fùgiàu có (về một phẩm chất nào đó)
›饶有ráo yǒuđầy (hứng thú, hài hước, tình cảm, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.