Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饶恕饒恕

ráo shù

饶恕 là gì?

饶恕 [ráo shù] có nghĩa là tha thứ; khoan dung; bỏ qua.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饶恕 trong tiếng Việt

  1. tha thứ
  2. khoan dung
  3. bỏ qua

Cách đọc và ghi nhớ 饶恕

饶恕 được đọc là ráo shù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tha thứ; khoan dung; bỏ qua”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan