Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青涩青澀

qīng sè

青涩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青涩 trong tiếng Việt

chưa chín; (bóng) trẻ và thiếu kinh nghiệm

Tra từ liên quan