青涩青澀 qīng sè 青涩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 青涩 trong tiếng Việt chưa chín; (bóng) trẻ và thiếu kinh nghiệm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan