Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
云游雲遊

yún yóu

云游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 云游 trong tiếng Việt

đi lang thang (thường nói về tu sĩ lang thang)

Tra từ liên quan