云涌雲湧 yún yǒng 云涌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 云涌 trong tiếng Việt số lượng lớn; mạnh mẽ; nghĩa đen: mây cuồn cuộn dâng lên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan