阙特勤闕特勤 Quē tè qín 阙特勤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阙特勤 trong tiếng Việt Kul Tigin hoặc Kultegin (685-khoảng 731), tướng của Đệ nhị Khả hãn quốc Turk 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan