Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴阳合同陰陽合同

yīn yáng hé tóng

阴阳合同 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴阳合同 trong tiếng Việt

một thỏa thuận mà các bên thông đồng ký cả "hợp đồng âm" 陰合同|阴合同 ngầm và "hợp đồng dương" 陽合同|阳合同 bề ngoài để lừa dối chính quyền

Tra từ liên quan