Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
附属物附屬物

fù shǔ wù

附属物 là gì?

附属物 [fù shǔ wù] có nghĩa là phụ kiện; phần phụ thuộc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 附属物 trong tiếng Việt

  1. phụ kiện
  2. phần phụ thuộc

Cách đọc và ghi nhớ 附属物

附属物 được đọc là fù shǔ wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phụ kiện; phần phụ thuộc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan