附属物 là gì?
附属物 [fù shǔ wù] có nghĩa là phụ kiện; phần phụ thuộc.
Nghĩa của từ 附属物 trong tiếng Việt
- phụ kiện
- phần phụ thuộc
Cách đọc và ghi nhớ 附属物
附属物 được đọc là fù shǔ wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phụ kiện; phần phụ thuộc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .