Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
附会附會

fù huì

附会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 附会 trong tiếng Việt

thêm thắt và diễn giải (cho một câu chuyện, v.v.); phát triển và thêm thắt; diễn giải (thường một cách gượng ép)

Tra từ liên quan