附会附會
附会 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 附会 trong tiếng Việt
thêm thắt và diễn giải (cho một câu chuyện, v.v.); phát triển và thêm thắt; diễn giải (thường một cách gượng ép)
thêm thắt và diễn giải (cho một câu chuyện, v.v.); phát triển và thêm thắt; diễn giải (thường một cách gượng ép)