Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阁下閣下

gé xià

阁下 là gì?

阁下 [gé xià] có nghĩa là ngài; bệ hạ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阁下 trong tiếng Việt

  1. ngài
  2. bệ hạ

Cách đọc và ghi nhớ 阁下

阁下 được đọc là gé xià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngài; bệ hạ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan