Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闺窗閨窗

guī chuāng

闺窗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闺窗 trong tiếng Việt

phòng riêng của phụ nữ; phòng the

Tra từ liên quan