Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闺房閨房

guī fáng

闺房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闺房 trong tiếng Việt

phòng của phụ nữ; phòng khuê; hậu cung

Tra từ liên quan