关上關上 guān shàng 关上 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 关上 trong tiếng Việt đóng (cửa)tắt (đèn, thiết bị điện, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan