Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关上關上

guān shàng

关上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关上 trong tiếng Việt

  1. đóng (cửa)
  2. tắt (đèn, thiết bị điện, v.v.)
Tra từ liên quan