Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锅底鍋底

guō dǐ

锅底 là gì?

锅底 [guō dǐ] có nghĩa là đáy nồi hoặc chảo; nước lẩu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锅底 trong tiếng Việt

  1. đáy nồi hoặc chảo
  2. nước lẩu

Cách đọc và ghi nhớ 锅底

锅底 được đọc là guō dǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đáy nồi hoặc chảo; nước lẩu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan