Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锢囚锋錮囚鋒

gù qiú fēng

锢囚锋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锢囚锋 trong tiếng Việt

front bị tắc (khí tượng)

Tra từ liên quan