锢囚锋
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
锢囚锋
front bị tắc (khí tượng)
Giản thể锢囚锋
Phồn thể錮囚鋒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng