锢囚锋錮囚鋒 gù qiú fēng 锢囚锋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 锢囚锋 trong tiếng Việt front bị tắc (khí tượng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan