Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tiě

鉄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鉄 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 鐵|铁[tie3]

Tra từ liên quan