Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野驴野驢

yě lǘ

野驴 là gì?

野驴 [yě lǘ] có nghĩa là lừa hoang (Equus onager).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野驴 trong tiếng Việt

lừa hoang (Equus onager)

Cách đọc và ghi nhớ 野驴

野驴 được đọc là yě lǘ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lừa hoang (Equus onager)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan