Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野游野遊

yě yóu

野游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野游 trong tiếng Việt

  1. dã ngoại ở nông thôn
  2. đi leo núi
  3. tán tỉnh
Tra từ liên quan