Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铜器銅器

tóng qì

铜器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铜器 trong tiếng Việt

  1. đồ đồng
  2. đồ đồng thiếc
Tra từ liên quan