Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酸辛

suān xīn

酸辛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酸辛 trong tiếng Việt

đau khổ

Tra từ liên quan