Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酸甜苦辣

suān tián kǔ là

酸甜苦辣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酸甜苦辣 trong tiếng Việt

  1. chua, ngọt, đắng và cay nóng
  2. nghĩa bóng: niềm vui và nỗi buồn của cuộc sống
Tra từ liên quan