Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

Chī

郗 là gì?

[Chī] có nghĩa là họ [Chi1]; tên một thành phố cổ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 郗 trong tiếng Việt

  1. họ [Chi1]
  2. tên một thành phố cổ

Cách đọc và ghi nhớ 郗

được đọc là Chī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “họ [Chi1]; tên một thành phố cổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan