郗 là gì?
郗 [Chī] có nghĩa là họ [Chi1]; tên một thành phố cổ.
Nghĩa của từ 郗 trong tiếng Việt
- họ [Chi1]
- tên một thành phố cổ
Cách đọc và ghi nhớ 郗
郗 được đọc là Chī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “họ [Chi1]; tên một thành phố cổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .