Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chí

迟 là gì?

[chí] có nghĩa là muộn; trễ; chậm.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迟 trong tiếng Việt

  1. muộn
  2. trễ
  3. chậm

Cách đọc và ghi nhớ 迟

được đọc là chí, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “muộn; trễ; chậm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan