Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
避暑山庄避暑山莊

bì shǔ shān zhuāng

避暑山庄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 避暑山庄 trong tiếng Việt

khu nghỉ mát trên núi; di sản thế giới, cung điện mùa hè của triều Thanh tại Thừa Đức

Tra từ liên quan