Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
避暑

bì shǔ

避暑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 避暑 trong tiếng Việt

nghỉ mát vào kỳ nghỉ hè; tránh nóng ở nơi nghỉ mát; phòng chống cảm nắng

Tra từ liên quan