避暑 bì shǔ 避暑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 避暑 trong tiếng Việt nghỉ mát vào kỳ nghỉ hè; tránh nóng ở nơi nghỉ mát; phòng chống cảm nắng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan