Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chěng

逞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逞 trong tiếng Việt

phô trương; khoe khoang; tiến hành hoặc thành công trong một kế hoạch; nuông chiều; thỏa sức

Tra từ liên quan