远离
xa rời; tránh xa
xa rời; tránh xa
远离 thường mang nghĩa “xa rời”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 远离, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cách xa hàng ngàn dặm; rất xa
›远门近枝yuǎn mén jìn zhīngười thân gần và xa
›远门yuǎn mén(đi đến) nơi xa; xa xôi; người thân ở xa
›远销yuǎn xiāobán sang các vùng đất xa
›远郊yuǎn jiāovùng ngoại ô; phía ngoài xa của thành phố
›远避yuǎn bìgiữ khoảng cách; từ bỏ
›远远超过yuǎn yuǎn chāo guòvượt xa
›远远yuǎn yuǎnxa; rất xa; cách biệt rõ ràng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.