Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远离遠離

yuǎn lí

远离 là gì?

远离 [yuǎn lí] có nghĩa là xa rời; tránh xa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远离 trong tiếng Việt

  1. xa rời
  2. tránh xa

Cách đọc và ghi nhớ 远离

远离 được đọc là yuǎn lí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xa rời; tránh xa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan