Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远门遠門

yuǎn mén

远门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远门 trong tiếng Việt

(đi đến) nơi xa; xa xôi; người thân ở xa

Tra từ liên quan