Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远足遠足

yuǎn zú

远足 là gì?

远足 [yuǎn zú] có nghĩa là chuyến đi chơi; đi bộ đường dài; diễu hành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远足 trong tiếng Việt

  1. chuyến đi chơi
  2. đi bộ đường dài
  3. diễu hành

Cách đọc và ghi nhớ 远足

远足 được đọc là yuǎn zú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyến đi chơi; đi bộ đường dài; diễu hành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan