Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

è

遏 là gì?

[è] có nghĩa là kiềm chế; ngăn chặn; giữ lại.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遏 trong tiếng Việt

  1. kiềm chế
  2. ngăn chặn
  3. giữ lại

Cách đọc và ghi nhớ 遏

được đọc là è, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiềm chế; ngăn chặn; giữ lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan