遏
遏 là gì?
遏 [è] có nghĩa là kiềm chế; ngăn chặn; giữ lại.
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 遏 trong tiếng Việt
- kiềm chế
- ngăn chặn
- giữ lại
Cách đọc và ghi nhớ 遏
遏 được đọc là è, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiềm chế; ngăn chặn; giữ lại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .