Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

è

锷 là gì?

[è] có nghĩa là lưỡi dao; sắc bén.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锷 trong tiếng Việt

  1. lưỡi dao
  2. sắc bén

Cách đọc và ghi nhớ 锷

được đọc là è, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lưỡi dao; sắc bén”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan