过关過關 guò guān 过关 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 过关 trong tiếng Việt vượt qua rào cản; vượt qua (thử thách); đậu (bài kiểm tra); đạt (tiêu chuẩn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan