Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过关過關

guò guān

过关 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过关 trong tiếng Việt

vượt qua rào cản; vượt qua (thử thách); đậu (bài kiểm tra); đạt (tiêu chuẩn)

Tra từ liên quan